Tạo Máy Ảo Ubuntu Server Trên Proxmox VE Từ ISO

1. Giới thiệu

Bài thực hành này sẽ sẽ hướng dẫn các bạn cách tạo một máy ảo (Virtual Machine – VM) và cài đặt hệ điều hành Ubuntu Server từ file ISO

  • Trong bài lab này sẽ thực hiện:
  • Tải file ISO Ubuntu Server và đưa lên Proxmox VE
  • Tạo VM, cấu hình CPU, RAM, ổ đĩa và card mạng
  • Khởi động VM và cài đặt Ubuntu Server
  • Kiểm tra hệ điều hành, địa chỉ ip và khả năng kết nối mạng

 

2. Chuẩn bị trước khi cài đặt

2.1. Kiểm tra tài nguyên của node

Đăng nhập Web UI của Proxmox VE, chọn node đang sử dụng và mở mục Summary

Kiểm tra:

  • CPU và mức sử dụng tài nguyên hiện tại
  • Ram còn khả dụng
  • Storage còn dung lượng
  • Trạng thái node

Proxmox Web Ui

 

2.2. Xác định storage để lưu ISO và disk ảo

Proxmox VE cho phép cấu hình nhiều storage với mục đích khác nhau. Trước khi tải ISO hoặc tạo VM, cần xác định storage nào hỗ trợ loại nội dung cần lưu

Trong Web UI chọn Datacenter > Storage, Sau đó kiểm tra từng storage

Ví dụ như ở hình dưới đây:

  • local: Thường được sử dụng để lưu file ISO, backup và template nếu được cấu hình cho phép
  • local-lvm: Thường là LVM-thin pool, phù hợp để lưu disk ảo, nhưng không phải nơi lưu trữ file ISO thông thường

Proxmox Storage

 

2.3. Tải file ISO Ubuntu Server

Truy cập trang tải Ubuntu Server:

Ubuntu Server Download

Chọn phiên bản Ubuntu 24.04 LTS và tải file ISO phù hợp với kiến trúc máy chủ, thông thường là amd64 đối với nền tảng Intel/AMD 64-bit

Sau khi tải xong bạn sẽ có một file tương tự: ubuntu-24.04.x-live-server-amd64.iso

ubuntu iso

 

2.4. Upload ISO lên Proxmox VE

Trên Web UI:

  1. Chọn node đang sử dụng
  2. Chọn storage hỗ trợ nội dung ISO image, thường thì là local (1) nếu như cấu hình mặc định vẫn được giữ nguyên
  3. Chọn mục ISO Image (2)
  4. Chọn Upload (3)

Proxmox Upload Iso

 

Chọn Select File và chọn file ISO vừa tải về > Upload. Sau khi quá trình upload hoàn tất thì file sẽ xuất hiện ở trong danh sách.

Proxmox Upload Iso1

 

3. Tạo máy ảo trên Web UI

3.1. Tạo VM

Chọn node Proxmox, sau đó nhấn Create VM

Create Vm

 

3.2. Cấu hình General

Điền các thông tin:

  • node: Chọn node sẽ chạy VM.
  • VM ID: Nhập một ID, nếu chưa được sử dụng.
  • Name: Điền tên của VM.

VM ID là mã định danh duy nhất trong phạm vi quản lý của Proxmox VE. Nếu ID bị trùng hãy chọn ID khác.

Create Vm1

 

3.3. Cấu hình OS

  • Chọn Use CD/DVD disc image file (iso).
  • Storage: Chọn storage đã upload file iso.
  • ISO image: Chọn file ubuntu server 24.04 LTS.

Create Vm2

 

3.4. Cấu hình System

Đối với bài lab cơ bản thì có thể giữ nguyên các thiết lập mặc định mà trình tạo VM cung cấp.

Create Vm3

 

3.5. Cấu hình Disks

Tại tab Disks, cấu hình ổ đĩa ảo:

  • Bus/Device: SCSI.
  • Storage: Chọn storage có hỗ trợ disk image.
  • Disk size: Tùy chỉnh ổ theo nhu cầu.
  • Cache: Giữ mặc định.
  • Discard: Chỉ bật nếu như backend lưu trữ và thiết kế hỗ trợ.

Create Vm4

 

3.6. Cấu hình CPU

Tại tab CPU:

Sockets: 1
Cores: 4

Với cấu hình này khách hàng sẽ thấy 4 CPU logic được cấp cho VM.

vCPU không phải là việc dành riêng 2 lõi vật lý cho VM trong mọi trường hợp. Proxmox lập lịch thời gian xử lý trên CPU, hiệu năng thực tế còn phụ thuộc vào tải và tài nguyên toàn hệ thống

Create Vm5

 

3.7. Cấu hình Memory

Tại tab Memory, nhập số ram mà bạn muốn cấp cho VM.

Create Vm6

 

3.8. Network

Tại tab Network:

  • Bridge: Chọn vmbr0 nếu bridge này đang kết nối với mạng mà VM cần sử dụng
  • Model: VirtIO (paravirtualized)
  • VLAN Tag: Để mặc định nếu mạng không yêu cầu VLAN riêng.
  • Firewall: Giữ theo chính sách hiện có của hệ thống.

Create Vm7

 

3.9. Kiểm tra và tạo VM

Tại tab Confirm:

Tại tab này kiểm tra lại các thông tin, nếu như đúng thì bấm Finish để bắt đầu tạo

Nếu như bạn có nhu cầu bật VM tick vào ô Start after created: Bật VM sau khi đã tạo xong

Create Vm8

 

4. Khởi động VM và cài đặt Ubuntu Server

4.1. Khởi động VM

Chọn VM mà bạn vừa tạo trong cây tài nguyên sau đó bấm Start

Start Vm

 

Chọn Console để theo dõi quá trình khởi động

Vm Console

 

4.2. Chọn ngôn ngữ

Chọn ngôn ngữ mà bạn muốn sử dụng

Language

 

Chọn Keyboard layout, hoặc chọn Identify keyboard để chọn layout tự động

Layout

 

Chọn base cho cài đặt

Type Of Installation

 

4.3. Network

Trình cài đặt có thể tự nhận cấu hình mạng qua DHCP nếu mạng được thiết lập phù hợp.

Ở lab này thì mình sẽ ưu tiên cấu hình qua DHCP. Chỉ cấu hình IP tĩnh khi đã biết chính xác địa chỉ IP, subnet, gateway, và DNS cần dùng.

Network

 

Nếu môi trường không yêu cầu proxy, thì có thể không cần điền proxy.

Proxy

 

4.4. Disk

Ở màn hình lưu trữ chọn phương án Use an entire disk

Tiếp đó sẽ hiển thị ra màn hình xác nhận thông tin chọn Done > Continue

Disk Ubuntu

 

Tạo tài khoản và hostname

Điền thông tin SSH, bạn cũng có thể chọn thêm cài đặt OpenSSH server

Hostname

Tiếp đó hệ thống sẽ gợi ý cài đặt thêm những dịch vụ, những dịch vụ này thì không cần thiết cho lúc này cho nên không cần lựa chọn.

Sau khi cài đặt xong hệ thống sẽ yêu cầu reboot. Chọn Reboot Now

Reboot

 

5. Kiểm tra Ubuntu Server sau khi cài đặt

Bước 1: Đăng nhập vào Ubuntu

Mở Console của VM và đăng nhập vào bằng thông tin mà bạn đã tạo trong trình cài đặt.

Ở bước này cần xác định rằng VM đã khởi động vào Ubuntu Server đã cài trên disk ảo, không chỉ chạy môi trường cài đặt từ ISO

Sau khi đăng nhập, kiểm tra hostname:

vNode Tutorial
hostnamectl

Hostnamectl

 

Kiểm tra hệ điều hành:

vNode Tutorial
cat /etc/os-release

Os

 

Kiểm tra kernel đang chạy:

vNode Tutorial
uname -r

Kernel

 

Bước 2: Kiểm tra CPU và RAM

Chạy 2 lệnh dưới đây:

Lệnh sau để xem số CPU khả dụng đối với tiến trình

vNode Tutorial
nproc

Lệnh dưới đây để xem thông tin bộ nhớ của Ubuntu. Số RAM có thể hiển thị thấp hơn so với giá trị cấu hình do cách hệ điều hành và thiết bị ảo sử dụng bộ nhớ

vNode Tutorial
free -h

Cpu,ram

 

Bước 3: Kiểm tra Disk

Chạy lệnh:

Lệnh sau có thể liệt kê block device và cấu trúc phân vùng

vNode Tutorial
lsblk

Lsblk

 

Hiển thị dung lượng filesystem đã dùng và còn trống

vNode Tutorial
df -h

Df H

 

Bước 4: Kiểm tra địa chỉ IP

Lệnh dưới đây để kiểm tra các giao diện mạng và địa chỉ ip được gắn cho chúng

Ở cột đầu tiên là giao diện mạng:

  • lo: Giao diện loopback, dùng để máy giao tiếp với chính nó
  • ens18: Tên giao diện mạng của VM, thường là card mạng ảo được Proxmox cung cấp

Cột tiếp theo là trạng thái hoạt động

Ở cột cuối cùng:

  • 127.0.0.1/8: Địa chỉ IPv4 loopback
  • ::1/128: Địa chỉ IPv6 loopback
  • 192.168.6.143/24: Địa chỉ IPv4 và subnet mask /24 tương đương 255.255.255.0
  • fe80::be24:11ff:fe0d:f855/64: Địa chỉ IPv6
vNode Tutorial
ip -br addr

Ip Bradd

 

Lệnh dưới đây sẽ xác định được gói tin sẽ đi qua giao diện nào và gateway nào

vNode Tutorial
ip route

Iproute

 

VM sẽ nhận được địa chỉ IP từ DHCP server trong mạng tương ứng.

Tiếp đó ping đến địa chỉ gateway bằng địa chỉ thực tế.

vNode Tutorial
ping -c 4 dia_chi_gateway

 

Nếu ping được đến gateway kiểm tra thêm xem VM có kết nối được ra internet hay không. Lệnh thứ 2 nếu như trả về địa chỉ IP thì hệ thống đã phân giải được tên miền thông qua cơ chế phân giải tên miền được cấu hình trên máy.

vNode Tutorial
ping -c 4 1.1.1.1
getent hosts ubuntu.com

 

Bước 5: Cập nhật danh sách gói

Nếu VM có kết nối mạng và bạn muốn cập nhật hệ thống thì chạy lệnh:

vNode Tutorial
sudo apt update

Lệnh này cập nhật danh sách gói từ các repository được cấu hình. Nó không đồng nghĩa với việc nâng cấp toàn bộ hệ thống lên phiên bản mới nhất

 

Lệnh dưới đây là để tải và cài đặt danh sách gói của các phần mềm hiện có.

vNode Tutorial
sudo apt upgrade

 

6. Đối chiếu cấu hình VM bằng CLI trên Proxmox VE

Chạy những lệnh ở dưới đây ở trên Node Server

Bước 1: kiểm tra danh sách VM

Tìm VM ID 101 ở trong danh sách, hãy thay ID khác nếu như bạn sử dụng giá trị khác.

vNode Tutorial
qm list

Qmlist

 

Bước 2: Xem cấu hình VM

Kết quả sẽ hiển thị thông tin các thông tin cấu hình của VM

vNode Tutorial
qm config 100

Qmstatus

 

Bước 3: Kiểm tra storage

Lệnh này sẽ hiển thị thông tin các storage, tương tự như ta vào Datacenter > Storage

vNode Tutorial
pvesm status

Pvesmstatus

 

7. Kết luận

Vậy qua bài lab trên chúng ta đã thực hành quy trình tạo một máy ảo trên Proxmox VE từ các bước chuẩn bị ISO, cấu hình tài nguyên đến cài đặt và kiểm tra Ubuntu server.

Nếu gặp khó khăn hoặc lỗi bạn có thể gửi hỗ trợ thông qua ticket hoặc zalo.

Chúc các bạn thành công!