Quản lý vòng đời của VM, Snapshot, Clone Và Template Trên Proxmox VE

1. Giới thiệu

Trong bài lab trước, chúng ta đã tạo một VM và cài đặt Ubuntu Server từ file ISO. Khi vận hành hệ thống ảo hóa, người quản trị cần phải biết cách khởi động, tắt máy, sao chép VM, tạo template và khôi phục trạng thái khi cần thiết.

Trong bài lab này chúng ta sẽ cùng thực hành những thao tác trên.

Bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây nếu như chưa đọc bài lab trước

Tạo Máy Ảo Ubuntu Server Trên Proxmox VE Từ ISO

 

2. VM sử dụng trong lab

Có thể sử dụng VM Ubuntu Server đã tạo

Kiểm tra storage trước khi thực hành:

vNode Tutorial
pvesm status

 

Trong Web UI, vào Datacenter > Storage để kiểm tra:

  • Dung lượng còn trống
  • Loại Backend storage
  • Các loại nội dung được hỗ trợ
  • Storage nào chứa disk của VM nguồn
  • Storage nào có thể dùng để tạo bản clone

Không phải backend nào cũng hỗ trợ mọi chức năng snapshot hoặc linked clone. Khả năng thực hiện phụ thuộc vào loại storage, định dạng disk và cấu hình cụ thể

Proxmox Storage

 

 

3. Quản lý trạng thái VM

Thao tác Chức năng Lưu ý
Start Khởi động VM VM sẽ chuyển sang trạng thái hoạt động nếu thành công
Shutdown Yêu cầu hệ điều hành khách tắt máy Phụ thuộc vào khả năng phản hồi của guestOS và cấu hình
Reboot Khởi động lại VM Giống như khởi động lại máy tính
Stop Bắt buộc dừng VM ở cấp hypervisor Tương tự việc ngắt nguồn đột ngột có nguy cơ mất dữ liệu chưa được ghi
Console Mở giao diện console của VM Hữu ích khi cần đăng nhập hoặc xử lý lỗi không SSH được
Reset Reset cứng VM Giống như nút nguồn trên case máy tính hoặc tắt nguồn (stop) rồi bật (start) lại ngay lập tức

Cần phân biệt Shutdown và Stop. Shutdown là yêu cầu tắt máy theo cơ chế phù hợp của hệ thống. Còn Stop là dừng VM mà không đảm bảo dữ liệu hoàn tất việc ghi dữ liệu.

Lưu ý: Không sử dụng Stop trong trường hợp VM vẫn hoạt động bình thường và VM bình thường vẫn phản hồi

 

3.1 Thực hành trên Web UI

Chọn một VM, xác nhận trạng thái hiện tại. Thử mở Console để xem trạng thái hoạt động của VM đó. Nếu như thấy VM đó hoạt động thì thực hiện Shutdown

Vm Console

 

Sau khi tắt thành công bạn sẽ thấy thông báo ở thanh Task ở dưới

Chờ VM chuyển sang trạng thái Stopped, khởi động lại bằng Start. Sau đó kiểm tra Console sau khi VM hoạt động

Shutdownvm

 

3.2. Thực hành bằng CLI

Chạy các lệnh dưới đây ở trên Node Server

Thay 101 bằng VM ID mà bạn đang sử dụng

Kiểm tra trạng thái:

vNode Tutorial
qm status 101

 

Khởi động VM:

vNode Tutorial
qm start 101

 

Yêu cầu hệ điều hành tắt máy:

vNode Tutorial
qm shutdown 101

 

Yêu cầu khởi động lại:

vNode Tutorial
qm reboot 101

 

Bắt buộc dừng VM:

vNode Tutorial
qm stop 101

 

Sau mỗi thao tác bạn có thể kiểm tra lại status bằng lệnh kiểm tra trạng thái đầu tiên để xem trạng thái VM.

 

4. Phân biệt Snapshot, Backup và Clone

Chức năng Mục đích Đặc điểm
Snapshot Lưu trạng thái VM tại một thời điểm để có thể quay lại Phụ thuộc vào storage và cấu hình, không thay thế backup độc lập
Backup Tạo bản sao lưu khôi phục khi có sự cố Có thể lưu trên storage khác với nơi chứa VM
Clone Tạo 1 VM mới dựa trên VM nguồn hoặc template Có thể tạo bản sao độc lập hoặc bản sao phụ thuộc vào nguồn

 

4.1. Snapshot

Snapshot ghi nhận trạng thái VM tại một thời điểm. Ví dụ trước khi thay đổi cấu hình ứng dụng hoặc thử nâng cấp hệ thống bạn có thể snapshot lại. Giống như một điểm checkpoint lưu VM tại thời điểm lúc đó.

Chọn VM (1) > Snapshots (2) > Take Snapshot (3). Sau đó đặt tên bấm Take Snapshot

Snapshotvm

 

Để kiểm tra snapshot bằng CLI dùng lệnh dưới đây:

vNode Tutorial
qm listsnapshot 101

 

Xác minh tên và mô tả của snapshot

Tiếp theo đó là khôi phục snapshot chọn snapshot ở trong danh sách chọn Rollback

Lưu ý: Khi rollback thì VM sẽ quay lại thời điểm mà bản snapshot được tạo nên có thể làm mất những thay đổi được thực hiện sau thời điểm snapshot

Rollback Snapshot Vm

 

4.2. Thực hành Clone

Clone tạo bản sao đầy đủ của các disk cần sao chép. Sau khi tạo thành công, bản clone sẽ không phụ thuộc vào disk nguồn mà theo cách Linked Clone phụ thuộc

Để đảm bảo VM nguồn không có tác vụ đang chạy thì để đơn giản và giảm rủi ro nhất quán dữ liệu thì nên Shutdown VM trước khi clone

Chọn VM nguồn cần clone chọn More > Clone

Clone Vm

 

Đặt tên, ở phần Target Storage sẽ chọn được storage đích thích hợp hoặc cũng có thể đặt chung với VM nguồn

Full Clone Vm

 

Hai VM có thể có cấu hình tương tự, nhưng có VM ID riêng, và disk được sao chép theo cơ chế Full Clone

 

4.3. Template

Template là một VM được chuyển sang trạng thái mẫu dùng để làm cơ sở để tạo VM mới. Thay vì phải cài đặt lại thủ công từ đầu cho từng máy, quản trị viên có thể chuẩn bị một VM nền rồi sử dụng template để triển khai nhiều bản sao.

Lưu ý: Sau khi chuyển đổi, VM không còn hoạt động như một VM thông thường để khởi động trực tiếp theo cách cũ

Để có thể chuyển đổi một VM thành template, trước tiên cần chắc chắn rằng VM đang ở trạng thái Tắt

Tiếp đó vào VM bấm More > Convert to template

Convert Vm To Template

 

Để có thể clone từ template thì từ template bấm More > Clone

Clone From Template

 

Tiếp đó nhập VM ID hoặc Proxmox sẽ tự tạo, đặt tên

Về phần Mode:

  • Full Clone: Tạo bản sao đầy đủ, không phụ thuộc vào disk nguồn sau khi clone, là bản sao độc lập so với template.
  • Linked Clone: Tạo một VM mới dựa trên template hoặc nguồn được hỗ trợ. Trong đó disk của bản clone phụ thuộc vào dữ liệu nền của nguồn.

Full Clone Template

 

5. Kết luận

Qua bài lab trên chúng ta đã tìm hiểu các thao tác đối với VM, tạo snapshot cũng như tạo một template để triển khai nhiều VM mà không cần phải cài đặt thủ công lại từ đầu.

Khi áp dụng vào môi trường thực tế, tránh thực hiện thao tác xóa, rollback hoặc chuyển đổi template khi chưa hiểu rõ tác động.

Tài liệu tham khảo:

Chúc các bạn thành công!