Các Lệnh Kiểm Tra DNS Trên VPS Linux Đơn Giản Nhất

Các Lệnh Kiểm Tra Dns Trên Vps Linux

1. Giới thiệu

DNS (Domain Name System) là hệ thống phân giải tên miền thành địa chỉ IP, giúp máy chủ kết nối đến website và các dịch vụ trên Internet.

Trong quá trình quản trị VPS Linux, việc kiểm tra DNS giúp xác định nguyên nhân của các lỗi như không phân giải được tên miền, không kết nối được đến máy chủ bên ngoài hoặc website trỏ sai địa chỉ IP.

Bài viết này hướng dẫn kiểm tra DNS trên VPS Ubuntu, Debian, AlmaLinux, Rocky Linux và CentOS bằng các lệnh cơ bản.

2. Kiểm tra DNS đang sử dụng trên VPS

Đầu tiên, đang nhập vào SSH và thực hiện:

vNode Tutorial
cat /etc/resolv.conf

Kết quả:

nameserver 8.8.8.8
nameserver 1.1.1.1

Giải thích:

Nameserver: Địa chỉ DNS mà VPS sử dụng để phân giải tên miền.

8.8.8.8: DNS Public của Google.

1.1.1.1: DNS Public của Cloudflare.

1.1.1.1: DNS Public của Cloudflare.

Lưu ý: Nếu hiện thị 127.0.0.53 , VPS có thể dụng

Kiểm tra DNS thực tế bằng lệnh:

vNode Tutorial
resolvectl status

3. Kiểm tra phân giải DNS bằng nslookup

Lệnh nslookup google.com

Kết quả:

Server:         8.8.8.8
Address:        8.8.8.8#53

Non-authoritative answer:
Name:   google.com
Address: 142.250.190.14

Trong đó:

Server: Máy chủ DNS được sử dụng.

Address: Địa chỉ IP và tên miền phân giải về.

vNode Tutorial
nslookup google.com 8.8.8.8

Kiểm tra DNS CloudFlare:

vNode Tutorial
nslookup google.com 1.1.1.1

4. Kiểm tra DNS bằng lệnh

dig là công cụ cung cấp thông tin DNS chi tiết hơn nslookup.

Kiểm tra bản ghi A:

vNode Tutorial
dig google.com A

Chỉ hiện địa chỉ IP:

vNode Tutorial
dig +short google.com

5. Kiểm tra kết nối DNS trên VPS

Sử dụng lệnh:

vNode Tutorial
ping -c 4 google.com

Nếu phân giải thành công, hệ thống sẽ hiển thị địa chỉ IP của tên miền.

Tiếp tục kiểm tra kết nối đến DNS Google:

Cách xác định lỗi:

Ping IP thành công nhưng không giải được tên miền: Có thể VPS gặp lỗi DNS.

Ping IP và tên miền đều thất bại: Cần kiểm tra thêm kết nối mạng, routing và firewall.

Ping thất bại không nhất thiết là mất kết nối, vì máy chủ có thể chặn ICMP.

Có thể kiểm tra trực tiếp dịch vụ DNS qua công 53:

vNode Tutorial
ping -c 4 8.8.8.8

6. Kiểm tra DNS bằng lệnh host

Cài đặt công cụ nếu VPS chưa có:

Ubuntu/Debian:

vNode Tutorial
dig @8.8.8.8 google.com +time=3 +tries=1

AlmaLinux/Rocky Linux:

vNode Tutorial
apt update
apt install dnsutils -y

Kiểm tra:

vNode Tutorial
dnf install bind-utils -y

Kiểm tra DNS ngược (PTR):

vNode Tutorial
host google.com

Lệnh này hữu ích khi kiểm tra cấu hình DNS ngược của IP máy chủ, đặc biệt đối với dịch vụ email.

7. Kiểm tra lỗi DNS trên VPS

Nếu VPS không phân giải được tên miền, hãy thực hiện lần lượt:

Bước 1: Kiểm tra DNS cấu hình

vNode Tutorial
host 8.8.8.8

Bước 2: kiểm tra kết nối mạng

vNode Tutorial
cat /etc/resolv.conf

Bước 3: Kiểm tra phân giải qua DNS khác

vNode Tutorial
ping -c 4 1.1.1.1

Bước 4: Kiểm tra dịch vụ DNS trên Ubuntu

vNode Tutorial
dig @1.1.1.1 google.com

Nếu dịch vụ bị lỗi, có thể khởi động lại:

vNode Tutorial
systemctl status systemd-resolved

Chỉ thực hiện khi VPS đang sử dụng dịch vụ này.

8. Kết luận

Việc kiểm tra DNS trên VPS Linux giúp quản trị viên nhanh chóng xác định các vấn đề liên quan đến phân giải tên miền và kết nối mạng.

Các lệnh thường sử dụng gồm:

  • cat /etc/resolv.conf: Kiểm tra DNS đang cấu hình.

  • nslookup: Kiểm tra phân giải tên miền.

  • dig: Kiểm tra chi tiết bản ghi DNS.

  • host: Kiểm tra DNS và DNS ngược.

  • resolvectl status: Kiểm tra DNS qua systemd-resolved.

Lưu ý: Không nên chỉnh sửa trực tiếp /etc/resolv.conf khi tệp này được quản lý tự động bởi NetworkManager, Netplan hoặc systemd-resolved, vì cấu hình có thể bị ghi đè sau khi khởi động lại.

Với các thao tác trên, bạn có thể chủ động kiểm tra và xác định nguyên nhân lỗi DNS trên VPS Linux trước khi tiến hành thay đổi cấu hình hệ thống.